Herhangi bir kelime yazın!

"head over heels in love" in Vietnamese

yêu say đắmyêu điên cuồng

Definition

Cảm giác yêu ai đó rất sâu đậm và mãnh liệt, thường xảy ra đột ngột và khiến bạn cảm thấy ngây ngất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thân mật, thường nói về cảm xúc mạnh mẽ khi mới yêu hoặc cảm nắng ai đó. Thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tình cảm.

Examples

Tom is head over heels in love with Anna.

Tom **yêu say đắm** Anna.

She fell head over heels in love when she met him.

Cô ấy đã **yêu say đắm** khi gặp anh ấy.

Are you head over heels in love with someone right now?

Bạn có đang **yêu say đắm** ai không?

They got head over heels in love almost instantly after their first date.

Họ **yêu say đắm** ngay sau buổi hẹn hò đầu tiên.

He acts so weird these days—must be head over heels in love!

Dạo này anh ấy lạ quá—chắc chắn **yêu say đắm** rồi!

It’s obvious she’s head over heels in love—she can’t stop smiling around him.

Rõ ràng cô ấy đang **yêu say đắm**—không thể ngừng cười khi ở bên anh ấy.