Herhangi bir kelime yazın!

"head on" in Vietnamese

trực diệnđối đầu trực tiếp

Definition

Diễn tả việc đối diện trực tiếp với một vấn đề hoặc hai vật chạm nhau từ phía trước. Không lẩn tránh, mà giải quyết hoặc va chạm một cách trực diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'đối mặt trực diện', 'va chạm trực diện'. Không dùng khi đối tượng không thực sự đối đầu hoặc gặp nhau từ phía trước.

Examples

The cars crashed head on in the accident.

Hai chiếc xe đã đâm nhau **trực diện** trong vụ tai nạn.

She decided to face the problem head on.

Cô ấy quyết định đối mặt với vấn đề **trực diện**.

Let’s talk about the issue head on.

Hãy nói về vấn đề này **trực diện**.

He tackled his fears head on and finally gave that presentation.

Anh ấy đã đối mặt với nỗi sợ **trực diện** và cuối cùng thuyết trình được.

We met head on in the hallway after the argument.

Sau cuộc cãi vã, chúng tôi đã gặp nhau **trực diện** ở hành lang.

Sometimes, the best way to solve a conflict is to address it head on.

Đôi khi, cách tốt nhất để giải quyết mâu thuẫn là đối diện nó **trực diện**.