Herhangi bir kelime yazın!

"head away from" in Vietnamese

rời khỏi

Definition

Rời khỏi một nơi hoặc di chuyển theo hướng ngược lại với điều gì đó. Thường dùng khi nói về việc rời khỏi một địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường theo sau là một địa điểm: 'head away from thành phố.' Thể hiện sự di chuyển có chủ đích. Không nhầm với 'head for' (đi về phía).

Examples

We need to head away from the city before it gets dark.

Chúng ta cần **rời khỏi** thành phố trước khi trời tối.

The children headed away from the playground after lunch.

Sau bữa trưa, bọn trẻ **rời khỏi** sân chơi.

Let's head away from the crowds and find somewhere quiet.

Chúng ta **rời khỏi** đám đông và tìm chỗ yên tĩnh nhé.

After hearing the thunder, we quickly headed away from the river.

Nghe thấy tiếng sấm, chúng tôi lập tức **rời khỏi** bờ sông.

The tour group will head away from the museum and go to the market next.

Nhóm du lịch sẽ **rời khỏi** bảo tàng và tiếp tục đi đến chợ.

If you feel lost, just head away from the highway and look for a local road.

Nếu cảm thấy lạc, chỉ cần **rời khỏi** đường cao tốc và tìm đường địa phương.