Herhangi bir kelime yazın!

"head and shoulders above" in Vietnamese

vượt trội hơn hẳn

Definition

Diễn tả ai hoặc cái gì vượt xa những người hoặc vật khác về chất lượng, khả năng hoặc thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng trong văn nói để nhấn mạnh khen ngợi và so sánh. Không dùng theo nghĩa đen mà chỉ để chỉ sự vượt trội.

Examples

She is head and shoulders above all her classmates in math.

Cô ấy **vượt trội hơn hẳn** tất cả các bạn cùng lớp về toán.

This phone is head and shoulders above the other models.

Chiếc điện thoại này **vượt trội hơn hẳn** các mẫu khác.

Her skills are head and shoulders above the rest.

Kỹ năng của cô ấy **vượt trội hơn hẳn** so với phần còn lại.

Honestly, his cooking is head and shoulders above anything I've tasted before.

Thật lòng, món ăn của anh ấy **vượt trội hơn hẳn** mọi thứ tôi từng nếm thử.

That movie was head and shoulders above the rest of this year’s releases.

Bộ phim đó **vượt trội hơn hẳn** so với các phim phát hành năm nay.

Among all the candidates, she stood head and shoulders above the rest.

Trong số tất cả các ứng viên, cô ấy **vượt trội hơn hẳn** so với những người còn lại.