Herhangi bir kelime yazın!

"he will get his" in Vietnamese

anh ta sẽ nhận quả báoanh ta sẽ nhận được cái giá của mình

Definition

Cụm này có nghĩa là người làm việc xấu sẽ sớm muộn gì cũng bị trừng phạt hoặc chịu hậu quả cho hành động của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nghe vừa như một lời khẳng định vừa có thể như lời cảnh báo. Gần nghĩa với 'anh ta sẽ nhận quả báo'.

Examples

Don't worry, he will get his one day.

Đừng lo, một ngày nào đó **anh ta sẽ nhận quả báo**.

After what he did, he will get his in the end.

Sau những gì anh ta đã làm, cuối cùng **anh ta sẽ nhận được cái giá của mình**.

People like him always think they’re safe, but he will get his.

Những người như anh ta luôn nghĩ mình an toàn, nhưng **anh ta sẽ nhận quả báo**.

Don't bother arguing with him—he will get his sooner or later.

Đừng mất thời gian cãi nhau với anh ta—**anh ta sẽ nhận quả báo** sớm muộn thôi.

He hurt so many people, but trust me, he will get his.

Anh ta đã làm tổn thương rất nhiều người, nhưng tin tôi đi, **anh ta sẽ nhận quả báo**.

Let it go—he will get his when the time is right.

Bỏ qua đi—**anh ta sẽ nhận được cái giá của mình** khi đến lúc.