Herhangi bir kelime yazın!

"hazard a guess" in Vietnamese

đoán thửmạo hiểm đoán

Definition

Nói ra một đáp án hoặc phỏng đoán dù bạn không chắc chắn, thường khi bạn có ít thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng hoặc hài hước thay cho 'đoán'. Thường dùng để mời ai đó thử dự đoán dù không chắc chắn.

Examples

Can you hazard a guess how old she is?

Bạn có thể **đoán thử** cô ấy bao nhiêu tuổi không?

If I had to hazard a guess, I'd say it might rain today.

Nếu tôi phải **đoán thử**, tôi sẽ nói hôm nay có thể sẽ mưa.

Would you like to hazard a guess at the answer?

Bạn có muốn **đoán thử** đáp án không?

I'll hazard a guess—he probably got stuck in traffic.

Tôi sẽ **đoán thử**—có lẽ anh ấy bị kẹt xe.

No one knows for sure, but care to hazard a guess?

Không ai biết chắc chắn, nhưng bạn có muốn **đoán thử** không?

Even the experts wouldn't hazard a guess about what will happen next.

Ngay cả chuyên gia cũng sẽ không **đoán thử** điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.