"haydn" in Vietnamese
Definition
Haydn là một nhà soạn nhạc người Áo thế kỷ 18, là một trong những nhân vật quan trọng nhất của nhạc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Haydn' hầu như chỉ dùng để nói về nhà soạn nhạc Joseph Haydn. Đây là danh từ riêng, không dùng như từ thông thường. Trong các chương trình hòa nhạc, chỉ cần nhắc 'Haydn' là mọi người sẽ hiểu nói về tác phẩm của ông.
Examples
Haydn wrote over 100 symphonies.
**Haydn** đã viết hơn 100 bản giao hưởng.
My favorite composer is Haydn.
Nhà soạn nhạc tôi yêu thích nhất là **Haydn**.
We listened to Haydn in music class today.
Hôm nay lớp nhạc chúng tôi nghe **Haydn**.
Have you ever been to a Haydn concert?
Bạn đã từng đến buổi hòa nhạc **Haydn** chưa?
When people talk about the 'father of the symphony,' they often mean Haydn.
Khi người ta nói về “cha đẻ của giao hưởng”, họ thường nói đến **Haydn**.
I find Haydn's string quartets full of surprises every time I listen.
Mỗi khi tôi nghe tứ tấu dây của **Haydn**, tôi đều thấy đầy bất ngờ.