"hawing" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói chuyện ngập ngừng hoặc phát ra những âm thanh như 'ờ', 'ừ' vì không chắc chắn hoặc không muốn trả lời thẳng thắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'hem and haw'. Từ này mang tính không trang trọng, chỉ cách nói vòng vo, do dự, thiếu trực tiếp.
Examples
He kept hawing instead of giving a clear answer.
Anh ấy cứ **ấp úng** thay vì trả lời rõ ràng.
Stop hawing and just tell us the truth.
Đừng **ấp úng** nữa, hãy nói thật với chúng tôi đi.
She was hawing because she didn't want to admit her mistake.
Cô ấy **ấp úng** vì không muốn thừa nhận sai lầm của mình.
You could hear him hawing during the whole interview.
Bạn có thể nghe thấy anh ấy đang **ấp úng** suốt buổi phỏng vấn.
Whenever he's nervous, he starts hawing before every sentence.
Mỗi khi lo lắng, anh ấy bắt đầu **ấp úng** trước mỗi câu nói.
The class grew impatient with his hawing and waited for a real answer.
Lớp học trở nên mất kiên nhẫn với việc anh ta **ấp úng** và chờ một câu trả lời thật.