Herhangi bir kelime yazın!

"hawaiians" in Vietnamese

người Hawaiingười bản địa Hawaii

Definition

Người Hawaii là những người bản địa hoặc cư dân sống ở Hawaii, bao gồm cả người gốc Polynesia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính thức, “người Hawaii” là người bản địa, nhưng trong đời sống hằng ngày có thể chỉ tất cả cư dân Hawaii. Lưu ý sự khác biệt văn hóa khi dùng.

Examples

Many Hawaiians speak both English and Hawaiian.

Nhiều **người Hawaii** nói được cả tiếng Anh và tiếng Hawaii.

The culture of the Hawaiians is very unique.

Văn hóa của **người Hawaii** rất độc đáo.

Some Hawaiians play traditional music at festivals.

Một số **người Hawaii** chơi nhạc truyền thống tại các lễ hội.

I met some Hawaiians who taught me how to dance hula.

Tôi đã gặp một số **người Hawaii** đã dạy tôi múa hula.

Most Hawaiians are very proud of their heritage.

Hầu hết **người Hawaii** đều rất tự hào về di sản của mình.

You’ll find that Hawaiians are super friendly to visitors.

Bạn sẽ thấy **người Hawaii** rất thân thiện với khách đến thăm.