Herhangi bir kelime yazın!

"havers" in Vietnamese

có (cổ văn)sở hữu (cổ điển)

Definition

‘Havers’ là động từ cổ/có tính văn học, mang nghĩa “có” hoặc “sở hữu”. Chủ yếu xuất hiện trong văn thơ cũ, không phổ biến hiện nay.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó dùng ‘has’ hoặc ‘have’. Chỉ gặp trong thơ văn cổ hoặc khi mô phỏng cách nói xưa.

Examples

He havers no gold to his name.

Anh ấy **không có** vàng nào mang tên mình.

The old king havers great wisdom.

Nhà vua già **có** trí tuệ lớn lao.

She havers nothing but hope.

Cô ấy **không có** gì ngoài hy vọng.

Who havers the courage to face the storm?

Ai **có** dũng khí đối mặt với cơn bão?

In yonder cottage, a widow havers gentle dreams.

Trong ngôi nhà nhỏ ấy, một góa phụ **có** những giấc mơ dịu dàng.

Each child havers a different wish for tomorrow.

Mỗi đứa trẻ **có** một điều ước khác nhau cho ngày mai.