Herhangi bir kelime yazın!

"have your wires crossed" in Vietnamese

hiểu lầmbị nhầm lẫn

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó hiểu sai về một tình huống hoặc điều ai đó nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, khi hai người bị hiểu nhầm nhau. Thường dùng như: 'chúng ta đã hiểu lầm nhau'.

Examples

I think we have our wires crossed about the meeting time.

Tôi nghĩ chúng ta **hiểu lầm** về thời gian cuộc họp rồi.

Sorry, I must have my wires crossed—I thought you said Monday.

Xin lỗi, chắc là tôi **bị nhầm lẫn**—tôi tưởng bạn nói thứ Hai.

They had their wires crossed about who would pick up the kids.

Họ đã **hiểu lầm nhau** về việc ai sẽ đón bọn trẻ.

We totally got our wires crossed—I was waiting at home while you were at the café.

Chúng ta đã **hiểu lầm nhau hoàn toàn**—tôi đợi ở nhà, còn bạn ở quán cà phê.

If you think I'm upset, you have your wires crossed—I'm just tired.

Nếu bạn nghĩ tôi giận, bạn **hiểu lầm rồi**—tôi chỉ mệt thôi.

Looks like we had our wires crossed—let's start over and clarify things.

Có vẻ chúng ta **hiểu lầm nhau** rồi—hãy bắt đầu lại và làm rõ mọi thứ nhé.