"have your shit together" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất gọn gàng, tự kiểm soát tốt cuộc sống cũng như công việc, kể cả trong lúc căng thẳng. Cách nói này rất thân mật, có phần suồng sã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng thân mật, không dùng nơi công sở hay hoàn cảnh trang trọng. 'Have it together' nhẹ nhàng hơn, từ này có cảm giác mạnh hơn, hơi thô tục.
Examples
If you want a promotion, you need to have your shit together at work.
Nếu muốn thăng chức thì bạn phải **kiểm soát tốt mọi việc** ở nơi làm việc.
He really has his shit together—his house is always clean and bills are paid.
Anh ấy thật sự **kiểm soát tốt mọi việc**—nhà luôn sạch sẽ và mọi hóa đơn đều được thanh toán.
Maria always seems to have her shit together even when things get busy.
Maria lúc nào cũng **kiểm soát tốt mọi việc** kể cả lúc mọi thứ bận rộn.
Honestly, I'm jealous of people who have their shit together—my life is chaos.
Thật lòng, mình ghen tỵ với những người **kiểm soát tốt mọi việc**—cuộc sống của mình thì lộn xộn.
You can't just wing it forever—you need to have your shit together at some point.
Không thể cứ tuỳ tiện mãi được đâu—đến lúc cũng phải **kiểm soát tốt mọi việc** thôi.
After years of struggling, he finally has his shit together and is happier than ever.
Sau nhiều năm chật vật, anh ấy cuối cùng cũng **kiểm soát tốt mọi việc** và hạnh phúc hơn bao giờ hết.