Herhangi bir kelime yazın!

"have your luck run out" in Vietnamese

hết may mắnvận may cạn kiệt

Definition

Sau một thời gian may mắn, bạn không còn gặp may nữa hoặc mọi việc không thuận lợi như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng khi ai đó từng nhiều lần gặp may mắn, nhưng rồi vận may chấm dứt. Không dùng cho trường hợp xui xẻo ngay từ đầu.

Examples

I think my luck has run out after losing my keys again.

Tôi nghĩ **vận may của tôi đã hết** sau khi lại làm mất chìa khóa.

After escaping danger so many times, his luck finally ran out.

Sau bao lần thoát hiểm, cuối cùng **vận may của anh ấy cũng cạn kiệt**.

Don't take more risks—your luck might run out soon.

Đừng mạo hiểm nữa—**vận may của bạn có thể hết** sớm đấy.

It feels like my luck has run out—nothing is going my way today.

Cảm giác như **vận may của tôi đã hết**—hôm nay không có gì suôn sẻ cả.

If you keep gambling, your luck is bound to run out eventually.

Nếu bạn cứ tiếp tục đánh bạc, **vận may của bạn chắc chắn sẽ hết**.

He thought he could cheat forever, but his luck finally ran out when he got caught.

Anh ta nghĩ mình có thể lừa mãi, nhưng **vận may cuối cùng cũng cạn kiệt** khi bị bắt.