Herhangi bir kelime yazın!

"have your head in the clouds" in Vietnamese

đầu óc trên mây

Definition

Chỉ việc mơ mộng, không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh, đầu óc để trên mây.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính nhẹ nhàng, thường dùng khi nói ai đó hay mơ mộng hoặc thiếu thực tế. Thường đi với 'hình như', 'luôn luôn'. Không mang ý xúc phạm.

Examples

He always has his head in the clouds during class.

Cậu ấy lúc nào trong lớp cũng **đầu óc trên mây**.

If you have your head in the clouds, you might miss important details.

Nếu bạn **đầu óc trên mây**, bạn có thể bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

Try not to have your head in the clouds at work.

Đừng **đầu óc trên mây** khi làm việc nhé.

Sorry, I had my head in the clouds and didn’t hear what you said.

Xin lỗi, tôi **đầu óc trên mây** nên không nghe bạn nói gì.

When you’re always having your head in the clouds, people might think you’re not serious.

Nếu bạn luôn **đầu óc trên mây**, mọi người có thể cho rằng bạn không nghiêm túc.

Don’t have your head in the clouds while crossing the street!

Đừng **đầu óc trên mây** khi qua đường nhé!