Herhangi bir kelime yazın!

"have use for" in Vietnamese

cần dùng đếnhữu ích cho

Definition

Khi bạn cần đến một vật, hành động hoặc người nào đó, hoặc cảm thấy nó sẽ hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng phủ định hoặc điều kiện ('không cần dùng đến'), chỉ nên áp dụng cho vật, kỹ năng hay người trong ngữ cảnh thực tế, không dùng cho khái niệm trừu tượng như 'tình yêu' hay 'hạnh phúc'.

Examples

I don't have use for this old phone anymore.

Tôi không **cần dùng đến** chiếc điện thoại cũ này nữa.

Do you have use for these boxes?

Bạn có **cần dùng đến** những cái hộp này không?

She doesn't have use for extra chairs.

Cô ấy không **cần dùng đến** ghế thừa.

If you ever have use for an extra hand, just let me know.

Nếu bạn **cần dùng đến** người giúp đỡ, cứ báo mình nhé.

Thanks, but I don't have much use for advice right now.

Cảm ơn, nhưng hiện tại mình không **cần lời khuyên** lắm.

You never really know when you'll have use for something like that.

Bạn không bao giờ biết khi nào sẽ **cần dùng đến** thứ như thế này.