Herhangi bir kelime yazın!

"have to live with" in Vietnamese

chấp nhậnphải sống chung với

Definition

Khi bạn phải chấp nhận một điều không vui hoặc không thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về sự việc tiêu cực mà phải chấp nhận; không dùng cho nghĩa sống chung với ai đó. 'You just have to live with it.' nghĩa là phải chịu đựng điều đó.

Examples

You have to live with your mistakes.

Bạn phải **chấp nhận** những sai lầm của mình.

Sometimes we have to live with disappointment.

Đôi khi chúng ta phải **chấp nhận** sự thất vọng.

She didn't like the new rule, but she had to live with it.

Cô ấy không thích quy định mới, nhưng cô ấy **phải chấp nhận** nó.

Nobody likes traffic, but we just have to live with it in the city.

Không ai thích kẹt xe, nhưng sống ở thành phố thì phải **chấp nhận** thôi.

That's a mistake we'll have to live with.

Đó là một sai lầm mà chúng ta sẽ phải **chấp nhận**.

If you want the job, you'll have to live with working weekends sometimes.

Nếu bạn muốn công việc này, bạn sẽ **phải chấp nhận** làm cuối tuần đôi khi.