"have the stomach for" in Vietnamese
Definition
Có đủ sự mạnh mẽ hoặc can đảm để đối mặt với điều gì đó khó chịu, khó khăn hoặc thử thách mà không bị sợ hãi hay khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường đi với bối cảnh tiêu cực ('I don't have the stomach for...'). Nhấn mạnh sức chịu đựng về tâm lý, không dùng nói về sở thích ăn uống.
Examples
I don't have the stomach for scary movies.
Tôi không **có đủ can đảm để đối mặt** với phim kinh dị.
Do you have the stomach for this difficult job?
Bạn có **đủ can đảm để đối mặt** với công việc khó khăn này không?
She doesn't have the stomach for arguing with people.
Cô ấy không **có đủ can đảm để đối mặt** với việc tranh cãi với người khác.
Honestly, I just don't have the stomach for all this office drama.
Thật lòng mà nói, tôi không **chịu nổi** những chuyện lùm xùm ở công sở này.
Some people love reality TV, but I don't have the stomach for it.
Nhiều người thích truyền hình thực tế, nhưng tôi thì không **chịu được**.
If you don't have the stomach for bad news, you might want to skip this part.
Nếu bạn không **chịu nổi** tin xấu, bạn nên bỏ qua đoạn này.