Herhangi bir kelime yazın!

"have the shoe on the other foot" in Vietnamese

đổi vị tríđặt mình vào vị trí người khác

Definition

Khi ai đó rơi vào hoàn cảnh ngược lại trước đây hoặc trải nghiệm điều mà người khác từng phải chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, để nói về việc trải nghiệm chính những gì người khác từng gặp phải. Gần nghĩa với 'gió đã đổi chiều'.

Examples

Now you have the shoe on the other foot and can see why I was frustrated.

Bây giờ bạn **đổi vị trí** rồi, nên mới hiểu vì sao tôi từng bực mình.

He laughed at my problem, but now he has the shoe on the other foot.

Anh ấy từng cười vào vấn đề của tôi, nhưng giờ **đổi vị trí** rồi.

When you have the shoe on the other foot, things feel different.

Khi bạn **đổi vị trí**, mọi cảm giác đều khác.

She used to be the boss, but now the shoe is on the other foot and she reports to her old assistant.

Cô ấy từng là sếp, nhưng giờ **đổi vị trí** rồi và phải báo cáo cho trợ lý cũ.

Funny how quickly you change your mind when you have the shoe on the other foot.

Thật buồn cười khi bạn **đổi vị trí**, suy nghĩ lại thay đổi nhanh như vậy.

He'll understand why I was upset now that he has the shoe on the other foot.

Giờ anh ấy sẽ hiểu vì sao tôi từng buồn khi **đổi vị trí**.