Herhangi bir kelime yazın!

"have the last laugh" in Vietnamese

là người chiến thắng cuối cùngcười sau cùng

Definition

Khi bạn bị người khác chê cười hay nghi ngờ, nhưng cuối cùng bạn lại thành công hoặc được minh oan.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc hài lòng khi đảo ngược tình thế. Hay dùng trong các tình huống được cười lại người từng chê mình.

Examples

He was teased for his idea, but he had the last laugh when it worked.

Anh ấy bị chế nhạo vì ý tưởng của mình, nhưng cuối cùng anh ấy đã **là người thắng cuộc** khi ý tưởng đó thành công.

Even though she lost at first, she had the last laugh by winning the final match.

Dù thua lúc đầu, cô ấy đã **là người cười sau cùng** khi thắng trận chung kết.

People laughed at his plan, but he had the last laugh when it became successful.

Mọi người cười nhạo kế hoạch của anh ấy, nhưng khi nó thành công, anh ấy đã **là người cười cuối cùng**.

She kept quiet when everyone doubted her, but she definitely had the last laugh.

Cô ấy im lặng khi mọi người nghi ngờ, nhưng cuối cùng cô ấy đã **là người thắng cuộc**.

They thought they could trick him, but in the end, he had the last laugh.

Họ tưởng có thể lừa được anh ấy, nhưng cuối cùng anh ấy đã **là người cười sau cùng**.

You might make fun of my cooking now, but I’ll have the last laugh at the dinner party tonight!

Bạn có thể chê món ăn của tôi bây giờ, nhưng tối nay ở bữa tiệc tôi sẽ **là người thắng cuộc**!