Herhangi bir kelime yazın!

"have the facts straight" in Vietnamese

nắm rõ sự thậtbiết chính xác thông tin

Definition

Hiểu rõ và chính xác các chi tiết thực tế của một tình huống; biết thông tin đúng trước khi quyết định hoặc phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Được sử dụng cả trong văn nói trang trọng và thân mật. Hay dùng khi muốn kiểm tra thông tin cho chính xác trước khi tranh luận hay giải thích.

Examples

Make sure you have the facts straight before you answer.

Trước khi trả lời, hãy đảm bảo bạn **nắm rõ sự thật**.

It's important to have the facts straight when reporting news.

Khi đưa tin, việc **nắm rõ sự thật** là rất quan trọng.

Do you have the facts straight about what happened?

Bạn có **nắm rõ sự thật** về chuyện đã xảy ra không?

Let me double-check that I have the facts straight before I tell you.

Để tôi kiểm tra lại xem mình đã **nắm rõ sự thật** chưa trước khi nói cho bạn.

Before we argue, let's make sure we have the facts straight.

Trước khi tranh luận, hãy chắc là chúng ta **nắm rõ sự thật**.

He doesn't have the facts straight—that's not what happened at all.

Anh ấy **không nắm rõ sự thật**—mọi chuyện không phải như vậy.