Herhangi bir kelime yazın!

"have the courage of your convictions" in Vietnamese

giữ vững lập trường của mìnhdám làm theo niềm tin của mình

Definition

Dám giữ vững niềm tin và hành động theo những gì mình cho là đúng, dù gặp phải khó khăn hay sự phản đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khuyên nhủ, nhấn mạnh đến việc kiên định với niềm tin cá nhân hay đạo đức. Dùng để khen ngợi hoặc khuyên ai đó giữ vững lập trường.

Examples

She always has the courage of her convictions at work.

Cô ấy luôn **giữ vững lập trường của mình** tại nơi làm việc.

It's important to have the courage of your convictions in life.

Trong cuộc sống, **giữ vững lập trường của mình** là rất quan trọng.

Do you have the courage of your convictions when people disagree?

Bạn có **giữ vững lập trường của mình** khi người khác không đồng ý không?

Even under pressure, he managed to have the courage of his convictions.

Ngay cả khi chịu áp lực, anh ấy vẫn **giữ vững lập trường của mình**.

You may lose some friends, but it's better to have the courage of your convictions than to pretend.

Bạn có thể mất một số người bạn, nhưng tốt hơn là **giữ vững lập trường của mình** thay vì giả vờ.

If you really believe in something, you should have the courage of your convictions and speak up.

Nếu bạn thật sự tin vào điều gì, bạn nên **giữ vững lập trường của mình** và lên tiếng.