"have the blues" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn hoặc chán một chút mà không rõ lý do. Đây là trạng thái tạm thời, không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật với bạn bè. Không dùng khi nói về trầm cảm kéo dài hay trạng thái nghiêm trọng.
Examples
Sometimes I have the blues when it rains.
Đôi khi trời mưa là tôi lại **cảm thấy buồn**.
If you have the blues, try talking to a friend.
Nếu bạn **cảm thấy buồn**, hãy thử tâm sự với bạn bè.
After the holiday ended, I had the blues for a few days.
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, tôi **cảm thấy buồn** vài ngày.
Lately, I just have the blues and can't figure out why.
Gần đây, tôi chỉ **cảm thấy buồn** mà không rõ lý do.
"Why are you so quiet today?" "I have the blues, that's all."
"Sao hôm nay bạn im lặng thế?" "Tôi chỉ **cảm thấy buồn** thôi."
A little music helps when you have the blues.
Nghe một chút nhạc sẽ giúp khi bạn **cảm thấy buồn**.