Herhangi bir kelime yazın!

"have seen better days" in Vietnamese

từng có thời huy hoàng hơn

Definition

Một vật hay người nào đó hiện không còn tốt như trước nữa, đã từng tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách hài hước hoặc cảm thông cho đồ vật cũ, hỏng hoặc người mệt mỏi. Hay dùng cho xe cũ, đồ đạc, hoặc chỉ chính bản thân. Mang tính thân mật, thông dụng trong giao tiếp.

Examples

This old chair has seen better days.

Cái ghế cũ này **từng có thời huy hoàng hơn**.

My shoes have seen better days.

Đôi giày của tôi **từng có thời huy hoàng hơn**.

That car really has seen better days.

Chiếc xe đó thực sự **từng có thời huy hoàng hơn**.

I know my phone has seen better days, but it still works.

Tôi biết điện thoại của mình **từng có thời huy hoàng hơn**, nhưng nó vẫn hoạt động.

After a week of travel, I feel like I have seen better days.

Sau một tuần đi du lịch, tôi cảm thấy mình cũng **từng có thời huy hoàng hơn**.

Those curtains have seen better days if you ask me.

Hỏi tôi thì mấy cái rèm đó **từng có thời huy hoàng hơn**.