Herhangi bir kelime yazın!

"have over with" in Vietnamese

làm cho xonggiải quyết cho xong

Definition

Làm một việc khó chịu hoặc bắt buộc để cho xong, không phải bận tâm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc không thích làm hoặc muốn hoàn thành nhanh. Trong tiếng Anh, 'get it over with' phổ biến hơn.

Examples

Let's just have over with this homework so we can play.

Chúng ta hãy **làm cho xong** bài tập này để còn chơi nào.

I want to have over with my dentist appointment.

Tôi muốn **làm cho xong** buổi hẹn nha sĩ của mình.

Can we have over with this meeting soon?

Chúng ta có thể **làm cho xong** cuộc họp này sớm không?

Honestly, I'd rather just have over with the bad news now than wait.

Thực lòng, tôi muốn **biết cho xong** tin xấu bây giờ còn hơn phải chờ.

She just wants to have over with the talk with her boss and move on.

Cô ấy chỉ muốn **giải quyết cho xong** cuộc nói chuyện với sếp rồi tiếp tục.

Let's just have over with this, so we don’t have to stress all day.

Chúng ta hãy **làm cho xong** chuyện này để không phải căng thẳng cả ngày.