Herhangi bir kelime yazın!

"have no business doing" in Vietnamese

không có quyềnkhông có lý do

Definition

Thành ngữ này dùng để nói ai đó không có quyền hoặc không nên làm điều gì đó vì không thuộc trách nhiệm hoặc phạm vi của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán ai đó khi họ làm việc không thuộc phạm vi. Sau cụm này thường là động từ ở dạng V-ing.

Examples

You have no business touching my phone.

Bạn **không có quyền động vào** điện thoại của tôi.

Kids have no business being in the kitchen while it's hot.

Trẻ con **không nên vào bếp** khi nó còn nóng.

You have no business yelling at me.

Bạn **không có quyền la mắng** tôi.

He had no business telling them what to do.

Anh ấy **không có quyền nói** họ phải làm gì.

Honestly, you have no business judging her choices.

Thật ra, bạn **không có quyền phán xét** lựa chọn của cô ấy.

They had no business interfering in our conversation.

Họ **không có quyền can thiệp** vào cuộc trò chuyện của chúng tôi.