Herhangi bir kelime yazın!

"have made" in Vietnamese

đã làmđã tạo rađã đạt được

Definition

“Have made” dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ mà không xác định rõ thời điểm, và kết quả vẫn liên quan đến hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với các chủ ngữ như 'I', 'we', 'you'. Không dùng cùng thời gian quá khứ cụ thể (không nói 'I have made it yesterday'). Thường nhấn mạnh kết quả còn liên quan hiện tại.

Examples

I have made a cake.

Tôi **đã làm** một chiếc bánh.

They have made new friends at school.

Họ **đã kết bạn** mới ở trường.

We have made our decision.

Chúng tôi **đã đưa ra** quyết định của mình.

You have made a real difference here.

Bạn **đã tạo ra** sự khác biệt thực sự ở đây.

I can't believe how much progress you have made!

Tôi không thể tin bạn **đã tiến bộ** nhiều đến thế!

We have made it this far together.

Chúng ta **đã cùng nhau vượt qua** được đến đây.