Herhangi bir kelime yazın!

"have it made" in Vietnamese

gặp thờithành công viên mãn

Definition

Ở trong tình huống rất thuận lợi, thành công hoặc hạnh phúc gần như đảm bảo, không còn nhiều lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường nói về thành công lớn hoặc cuộc sống sung túc lâu dài. Không dùng cho thành tựu nhỏ lẻ.

Examples

If you get that job, you'll have it made.

Nếu bạn nhận được công việc đó, bạn sẽ **thành công viên mãn**.

She feels like she has it made after moving to the city.

Sau khi chuyển lên thành phố, cô ấy cảm thấy mình **đã gặp thời**.

Once the business succeeded, they had it made.

Khi công việc kinh doanh thành công, họ đã **gặp thời**.

Wow, your own house by the beach? You really have it made!

Wow, nhà riêng cạnh biển hả? Bạn đúng là **gặp thời** rồi đấy!

People think celebrities have it made, but they still have problems like everyone else.

Mọi người nghĩ người nổi tiếng **gặp thời**, nhưng họ cũng có nhiều vấn đề như mọi người.

He travels the world for work—talk about someone who has it made!

Anh ấy đi khắp thế giới làm việc—đúng là người **gặp thời**!