Herhangi bir kelime yazın!

"have in" in Vietnamese

mời vào nhàdự trữ

Definition

Mời ai đó vào nhà hoặc có sẵn thứ gì đó lưu trữ trong nhà như thực phẩm hoặc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Have in' thường dùng trong tiếng Anh Anh để nói mời ai đó vào nhà (cả khách lẫn người làm dịch vụ) hoặc đề cập đến đồ dự trữ trong nhà.

Examples

We will have in a plumber tomorrow.

Ngày mai chúng ta sẽ **mời vào nhà** một thợ sửa ống nước.

Do we have in any bread for dinner?

Chúng ta có **dự trữ** bánh mì cho bữa tối không?

You can have in your friends anytime.

Bạn có thể **mời vào nhà** bạn bè bất cứ lúc nào.

We usually have in a lot of snacks for the kids on weekends.

Chúng tôi thường **dự trữ** nhiều đồ ăn vặt cho con vào cuối tuần.

They’re having in some people tonight for dinner.

Tối nay họ sẽ **mời vào nhà** vài người đến ăn tối.

Let me know if you want to have in some help with cleaning.

Nếu bạn muốn **mời vào nhà** ai đó giúp dọn dẹp, hãy cho tôi biết nhé.