Herhangi bir kelime yazın!

"have i made myself clear" in Vietnamese

tôi nói rõ chưacác bạn hiểu ý tôi chứ

Definition

Câu hỏi này dùng để xác nhận người nghe đã hiểu rõ lời bạn nói, thường sau khi bạn ra lệnh hay cảnh báo. Thể hiện sự nghiêm túc hoặc quyền uy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giọng nghiêm túc, thể hiện bạn muốn người nghe thực hiện điều bạn nói. Gặp nhiều ở môi trường công việc, lớp học, hay giữa cha mẹ và con.

Examples

Have I made myself clear? Please finish your homework before playing.

**Tôi nói rõ chưa**? Hoàn thành bài tập về nhà rồi mới được chơi.

Don't touch that button—have I made myself clear?

Đừng chạm vào nút đó—**tôi nói rõ chưa**?

You must be home by nine. Have I made myself clear?

Con phải về nhà trước chín giờ. **Tôi nói rõ chưa**?

I'm not going to repeat myself. Have I made myself clear?

Tôi sẽ không lặp lại nữa. **Tôi nói rõ chưa**?

This is your last warning—have I made myself clear?

Đây là lời cảnh báo cuối cùng của em—**tôi nói rõ chưa**?

No phones during the meeting, have I made myself clear to everyone?

Không dùng điện thoại trong cuộc họp, **tôi nói rõ chưa** mọi người?