Herhangi bir kelime yazın!

"have hidden talents" in Vietnamese

có tài năng tiềm ẩn

Definition

Sở hữu những kỹ năng hoặc khả năng mà người khác không biết, vì bạn không thể hiện chúng một cách công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen hoặc bày tỏ sự bất ngờ khi ai đó thể hiện một khả năng chưa từng biết đến. Dùng cho cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

You have hidden talents; your painting is amazing!

Bạn **có tài năng tiềm ẩn**; bức tranh của bạn tuyệt vời quá!

Many people have hidden talents they never talk about.

Nhiều người **có tài năng tiềm ẩn** mà họ không bao giờ nói ra.

Do you have hidden talents that no one knows about?

Bạn **có tài năng tiềm ẩn** mà không ai biết không?

Wow, I didn't know you could sing—you really have hidden talents!

Ôi, mình không biết bạn biết hát—bạn thực sự **có tài năng tiềm ẩn** đấy!

She quietly helps everyone at work—she must have hidden talents beyond what we see.

Cô ấy luôn âm thầm giúp đỡ mọi người ở cơ quan—chắc chắn cô ấy **có tài năng tiềm ẩn** vượt ngoài những gì chúng ta biết.

It turns out our shy neighbor has hidden talents—he's a chess champion!

Thì ra anh hàng xóm nhút nhát nhà mình **có tài năng tiềm ẩn**—anh ấy là nhà vô địch cờ vua!