Herhangi bir kelime yazın!

"have got it made" in Vietnamese

cuộc sống ổn địnhmọi thứ đã đâu vào đấy

Definition

Khi ai đó đang ở trong một tình huống rất tốt và không còn phải lo lắng gì vì đã thành công hoặc có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa khen ngợi hoặc ngưỡng mộ. Không dùng cho hoàn cảnh khó khăn. Không giống 'made it' là chỉ mới thành công.

Examples

After getting that job, he has got it made.

Sau khi nhận được công việc đó, anh ấy **cuộc sống ổn định**.

If you pass this exam, you have got it made.

Nếu bạn qua được kỳ thi này, bạn **mọi thứ đã đâu vào đấy**.

With supportive parents, she has got it made.

Nhờ có bố mẹ hỗ trợ, cô ấy **cuộc sống ổn định**.

Ever since he won the lottery, he has got it made and travels the world.

Kể từ khi trúng số, anh ấy **mọi thứ đã đâu vào đấy** và đi du lịch khắp thế giới.

Your brother just bought a house at 25? He has got it made!

Anh trai bạn mới mua nhà lúc 25 tuổi á? Anh ấy **cuộc sống ổn định** quá!

Some people think once you get a steady job, you have got it made, but life is more complicated.

Một số người nghĩ có việc làm ổn định là **mọi thứ đã đâu vào đấy**, nhưng cuộc sống phức tạp hơn.