Herhangi bir kelime yazın!

"have fun" in Vietnamese

vui vẻtận hưởng

Definition

Tận hưởng bản thân và cảm thấy vui vẻ, thường khi tham gia hoạt động giải trí. Hay dùng để chúc ai đó có thời gian vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt thân thiện, gần gũi; thường dùng khi chia tay ai đó đi chơi hoặc tham gia sự kiện. Có thể sử dụng cấu trúc 'Have fun at...' để chúc ai đó.

Examples

I hope you have fun at the zoo today.

Mình hy vọng bạn sẽ **vui vẻ** ở sở thú hôm nay.

Let's have fun together this weekend.

Cuối tuần này chúng ta hãy cùng nhau **vui vẻ** nhé.

Children have fun playing in the park.

Trẻ con **vui vẻ** khi chơi ở công viên.

Don't worry about me—just go and have fun!

Đừng lo cho mình—cứ đi và **vui vẻ** đi!

Wow, it looks like you really had fun at the concert last night!

Wow, trông như bạn thực sự đã **vui vẻ** ở buổi hòa nhạc tối qua đó!

Thanks for inviting me—I really had fun tonight.

Cảm ơn vì đã mời mình—tối nay mình thực sự đã **vui vẻ**.