Herhangi bir kelime yazın!

"have doubts about" in Vietnamese

nghi ngờ vềcó nghi vấn về

Definition

Khi bạn không chắc chắn hoặc không hoàn toàn tin tưởng vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nghi ngờ thông tin, quyết định hay người nào đó. Trang trọng hơn so với cách nói 'không chắc'. Tránh dùng trực tiếp về người nếu không có lý do cụ thể.

Examples

I have doubts about this plan.

Tôi **nghi ngờ về** kế hoạch này.

She has doubts about the new teacher.

Cô ấy **nghi ngờ về** giáo viên mới.

Do you have doubts about their story?

Bạn có **nghi ngờ về** câu chuyện của họ không?

Many people have doubts about the results, but no one said anything.

Nhiều người **nghi ngờ về** kết quả, nhưng không ai lên tiếng.

If you have doubts about your decision, talk it over with someone you trust.

Nếu bạn **nghi ngờ về** quyết định của mình, hãy nói chuyện với người mà bạn tin tưởng.

I still have doubts about whether this will actually work.

Tôi vẫn **nghi ngờ** liệu điều này có thực sự hiệu quả không.