Herhangi bir kelime yazın!

"have coming" in Vietnamese

sắp cósắp diễn ra

Definition

Một sự việc nào đó dự kiến sẽ xảy ra sớm, thường là điều bạn xứng đáng nhận được hoặc đã lên kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, không trang trọng. 'You have it coming' hàm ý ai đó xứng đáng nhận kết quả nào đó. Có thể nói về kế hoạch sắp tới hoặc phần thưởng/hình phạt dự kiến.

Examples

She has a birthday party coming next week.

Tuần tới cô ấy **sắp có tiệc sinh nhật**.

You have an exam coming soon.

Bạn **sắp có kỳ thi**.

He has a surprise coming.

Anh ấy **sắp có bất ngờ**.

If you keep being rude, you have it coming.

Nếu bạn cứ thô lỗ như vậy, bạn **sẽ nhận hậu quả xứng đáng**.

After all his hard work, he finally has a raise coming.

Sau bao vất vả, cuối cùng anh ấy **sắp được tăng lương**.

Don’t worry, you have good things coming your way.

Đừng lo, bạn **sắp gặp điều tốt đẹp**.