"have been to hell and back" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ ai đó đã vượt qua những trải nghiệm cực kỳ khó khăn, đau đớn và vẫn sống sót. Thường dùng cho những hoàn cảnh gian khổ lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho những khó khăn thực sự nghiêm trọng, không dùng cho rắc rối nhỏ. Được dùng sau các chủ ngữ như 'tôi', 'cô ấy',... và mang tính ẩn dụ.
Examples
She has been to hell and back after her illness.
Cô ấy **đã trải qua địa ngục và trở lại** sau khi bị bệnh.
People who lose everything and rebuild have been to hell and back.
Những người mất tất cả và xây dựng lại **đã trải qua địa ngục và trở lại**.
Veterans often have been to hell and back during war.
Cựu chiến binh thường **đã trải qua địa ngục và trở lại** trong chiến tranh.
Trust me, I've been to hell and back with this project.
Tin tôi đi, tôi **đã trải qua địa ngục và trở lại** với dự án này.
After all we've been to hell and back, nothing scares us anymore.
Sau tất cả những gì chúng tôi **đã trải qua địa ngục và trở lại**, không còn gì làm chúng tôi sợ nữa.
You can tell by her eyes she's been to hell and back.
Nhìn vào mắt cô ấy có thể thấy cô ấy **đã trải qua địa ngục và trở lại**.