Herhangi bir kelime yazın!

"have at your fingertips" in Vietnamese

có sẵn trong tầm taydễ dàng tiếp cận

Definition

Khi bạn có điều gì đó rất dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng, đặc biệt là thông tin hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thông tin, kiến thức, không dùng cho vật thể. Gần nghĩa với 'có ngay trong tay'.

Examples

With a smartphone, you have at your fingertips all the maps you need.

Với một chiếc điện thoại thông minh, bạn **có tất cả bản đồ trong tầm tay**.

She has at her fingertips all the numbers for the project.

Cô ấy **có sẵn tất cả số liệu của dự án trong tầm tay**.

Students today have at their fingertips more information than ever before.

Ngày nay, học sinh **có nhiều thông tin trong tầm tay** hơn bao giờ hết.

If you have all that data at your fingertips, you'll impress the boss for sure.

Nếu bạn **có tất cả dữ liệu đó trong tầm tay**, chắc chắn bạn sẽ gây ấn tượng với sếp.

"Don't worry," she said, "I have the answers at my fingertips if anyone asks."

"Đừng lo," cô ấy nói, "nếu ai hỏi thì tôi **có đáp án trong tầm tay**."

Thanks to the internet, every recipe you could ever want is at your fingertips.

Nhờ internet, mọi công thức nấu ăn bạn cần đều **có sẵn trong tầm tay**.