Herhangi bir kelime yazın!

"have an impact on" in Vietnamese

ảnh hưởng đến

Definition

Gây ảnh hưởng mạnh đến ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói lẫn viết. Thường đi với cấu trúc 'X ảnh hưởng đến Y'. Không nên nhầm với 'make an impact on' (gây ấn tượng mạnh).

Examples

Pollution can have an impact on people's health.

Ô nhiễm có thể **ảnh hưởng đến** sức khỏe của con người.

Exercise has an impact on how you feel every day.

Tập thể dục **có ảnh hưởng đến** cảm giác mỗi ngày của bạn.

Weather changes can have an impact on travel plans.

Thay đổi thời tiết có thể **ảnh hưởng đến** kế hoạch du lịch.

Social media really has an impact on the way we communicate these days.

Mạng xã hội thực sự **ảnh hưởng đến** cách chúng ta giao tiếp hiện nay.

Little changes today can have an impact on your future.

Những thay đổi nhỏ hôm nay có thể **ảnh hưởng đến** tương lai của bạn.

Don’t underestimate how your words can have an impact on others.

Đừng xem nhẹ việc lời nói của bạn có thể **ảnh hưởng đến** người khác như thế nào.