Herhangi bir kelime yazın!

"have an eye on" in Vietnamese

để ýtrông chừng

Definition

Quan sát ai đó hoặc điều gì đó cẩn thận vì bạn quan tâm, muốn sở hữu hoặc giữ an toàn cho nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, hay dùng khi để ý muốn mua vật gì đó, hoặc trông chừng ai đó. Đôi khi chỉ sự quan tâm lãng mạn.

Examples

I have an eye on that new phone at the store.

Tôi đang **để ý** chiếc điện thoại mới ở cửa hàng đó.

Can you have an eye on my bag while I go to the bathroom?

Bạn có thể **trông chừng** túi xách của tôi khi tôi vào nhà vệ sinh không?

Teachers have an eye on the students during the trip.

Giáo viên **trông chừng** học sinh trong suốt chuyến đi.

I've had my eye on that apartment for weeks; I hope it doesn't get rented.

Tôi **để ý** căn hộ đó nhiều tuần rồi; hy vọng nó chưa bị thuê mất.

If you're planning to leave early, I'll have an eye on your desk for you.

Nếu bạn định về sớm, tôi sẽ **trông chừng** bàn làm việc cho bạn.

He definitely has an eye on you—I saw the way he looked during lunch.

Anh ấy chắc chắn đang **để ý** bạn—tôi thấy cách anh ấy nhìn bạn trong bữa trưa.