"have an ear to the ground" in Vietnamese
Definition
Luôn chú ý quan sát hoặc lắng nghe xung quanh để nhanh chóng nắm được thông tin, xu hướng hay sự thay đổi mới nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ dùng trong giao tiếp, công việc hoặc xã hội; chỉ những người luôn cập nhật tin tức, sự kiện trước người khác. Hay dùng với động từ 'luôn', 'biết', 'bắt kịp'.
Examples
It's important to have an ear to the ground if you want to know about company changes.
Nếu muốn biết các thay đổi của công ty, bạn cần **luôn lắng nghe động tĩnh**.
Good managers have an ear to the ground to understand their teams.
Quản lý giỏi luôn **nắm bắt thông tin nhanh** để hiểu được nhóm của mình.
He always has an ear to the ground about the latest trends.
Anh ấy luôn **nắm bắt thông tin nhanh** về các xu hướng mới nhất.
I try to have an ear to the ground so I don't miss any big news in our industry.
Tôi cố gắng **luôn lắng nghe động tĩnh** để không bỏ lỡ thông tin lớn nào trong ngành.
If you have an ear to the ground, you'll hear about opportunities before everyone else.
Nếu bạn **nắm bắt thông tin nhanh**, bạn sẽ biết cơ hội trước người khác.
She really has an ear to the ground when it comes to gossip in the office.
Cô ấy thực sự **luôn lắng nghe động tĩnh** khi nói đến chuyện phiếm trong văn phòng.