"have an ax to grind" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó có một lý do cá nhân hoặc mục đích ẩn giấu khi làm hoặc nói điều gì đó, thường để mang lại lợi ích riêng cho mình. Thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ động cơ cá nhân, không dùng cho mục đích công khai, tích cực. Hay thấy kèm với các câu hỏi, phủ định hoặc nghi ngờ.
Examples
He always seems to have an ax to grind when he talks about his coworkers.
Anh ấy lúc nào nói về đồng nghiệp cũng dường như **có động cơ riêng**.
Do you have an ax to grind with the manager?
Bạn có **động cơ riêng** với quản lý không?
She didn't realize Kim had an ax to grind when she offered advice.
Cô ấy không nhận ra Kim **có ý đồ cá nhân** khi đưa ra lời khuyên.
I think John has an ax to grind with the new policy changes.
Tôi nghĩ John **có động cơ riêng** về những thay đổi chính sách mới.
Be careful—sometimes people have an ax to grind that isn’t obvious at first.
Hãy cẩn thận—đôi khi người ta **có động cơ riêng** mà lúc đầu không nhận ra.
It sounded like the speaker had an ax to grind against the company.
Nghe như diễn giả **có ý đồ cá nhân** chống lại công ty.