"have an argument" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện to tiếng hoặc căng thẳng với ai đó vì bất đồng ý kiến. Thường dùng cho tranh cãi bằng lời, không dùng cho đánh nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về cãi nhau bằng lời, không dùng cho cãi vã mang tính chất bạo lực. Thường gặp cụm 'have an argument with someone'.
Examples
Let’s try not to have an argument about this again.
Hãy cố đừng **tranh cãi** về chuyện này nữa.
She doesn’t like to have an argument in public.
Cô ấy không thích **tranh cãi** ở nơi đông người.
I had an argument with my friend yesterday.
Hôm qua tôi đã **tranh cãi** với bạn mình.
They often have an argument about money.
Họ thường xuyên **tranh cãi** về tiền bạc.
Did you have an argument with your brother?
Bạn có **tranh cãi** với anh trai mình không?
We sometimes have an argument, but we always make up quickly.
Chúng tôi thỉnh thoảng **tranh cãi**, nhưng luôn làm lành nhanh chóng.