"have an accident" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ gặp một sự việc khiến bạn bị thương hoặc gây hư hại, đặc biệt là khi tham gia giao thông hoặc làm điều gì đó mạo hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tai nạn giao thông hoặc bị té ngã. Ở tiếng Anh Anh, còn dùng để nói trẻ nhỏ tè dầm. Không dùng khi sự việc là cố ý.
Examples
He had an accident on his way to school.
Cậu ấy **gặp tai nạn** trên đường tới trường.
Be careful, you might have an accident.
Cẩn thận nhé, bạn có thể **gặp tai nạn** đấy.
My dog had an accident in the house.
Con chó của tôi **đã bị sự cố** trong nhà.
She drove too fast and unfortunately had an accident.
Cô ấy lái xe quá nhanh và không may **gặp tai nạn**.
Nobody wants to have an accident, so always watch where you’re going.
Không ai muốn **gặp tai nạn**, nên hãy luôn chú ý nhìn đường.
The doctor asked if I had ever had an accident before.
Bác sĩ hỏi tôi đã bao giờ **gặp tai nạn** trước đây chưa.