Herhangi bir kelime yazın!

"have a weight problem" in Vietnamese

gặp vấn đề về cân nặng

Definition

Gặp khó khăn trong việc kiểm soát cân nặng, thường là do thừa cân hoặc có lúc thiếu cân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này lịch sự, hơi gián tiếp để tránh nói thẳng 'thừa cân'. Thường dùng cho thừa cân nhưng cũng có thể nói người thiếu cân. Dùng nhiều trong ngữ cảnh ý tế hoặc nhạy cảm.

Examples

My brother doesn't like to talk about the fact that he has a weight problem.

Anh trai tôi không thích nói về việc anh ấy **gặp vấn đề về cân nặng**.

You'd never know she has a weight problem—she's so confident and energetic.

Bạn sẽ không bao giờ biết cô ấy **gặp vấn đề về cân nặng**—cô ấy rất tự tin và tràn đầy năng lượng.

She has a weight problem and is trying to eat healthier.

Cô ấy **gặp vấn đề về cân nặng** và đang cố ăn uống lành mạnh hơn.

Many teenagers have a weight problem because of poor diet.

Nhiều thanh thiếu niên **gặp vấn đề về cân nặng** do ăn uống không hợp lý.

Doctors can help if you have a weight problem.

Bác sĩ có thể giúp nếu bạn **gặp vấn đề về cân nặng**.

I've had a weight problem for years, but this new diet is really helping.

Tôi **gặp vấn đề về cân nặng** nhiều năm rồi, nhưng chế độ ăn mới này thực sự có tác dụng.