Herhangi bir kelime yazın!

"have a thing going" in Vietnamese

có chuyện gì đóđang qua lạicó mối quan hệ đặc biệt

Definition

Có mối quan hệ đặc biệt hoặc bí mật với ai đó, thường là tình cảm, đôi khi là hợp tác kín đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính chất mập mờ, kín đáo. Không dùng cho quan hệ chính thức hoặc công khai.

Examples

I think they have a thing going.

Tôi nghĩ họ **có chuyện gì đó**.

Do you have a thing going with Mark?

Bạn **đang qua lại** với Mark à?

They have a thing going on the side.

Họ **có chuyện ngoài luồng**.

I heard Anna and Chris have a thing going, but they’re keeping it quiet.

Tôi nghe nói Anna và Chris **có chuyện gì đó**, nhưng họ đang giữ bí mật.

It’s obvious you two have a thing going—the way you look at each other!

Rõ ràng hai người **có chuyện gì đó**—nhìn ánh mắt là biết ngay!

We have a thing going with another company to launch a joint project.

Chúng tôi **có hợp tác bí mật** với một công ty khác để thực hiện dự án chung.