Herhangi bir kelime yazın!

"have a stake in" in Vietnamese

có quyền lợicó phần liên quan

Definition

Khi bạn có liên quan trực tiếp hoặc có quyền lợi, có thể nhận được hoặc bị mất điều gì đó từ một tình huống, doanh nghiệp hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

'có quyền lợi' dùng cho cả quyền sở hữu lẫn lợi ích phi tài chính. Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị, hoặc khi nói về sự gắn bó/tham gia cá nhân.

Examples

She has a stake in the company.

Cô ấy **có quyền lợi** trong công ty đó.

Do you have a stake in this project?

Bạn có **quyền lợi** trong dự án này không?

Many people have a stake in the outcome of the election.

Nhiều người **có quyền lợi** trong kết quả của cuộc bầu cử.

They fight hard because they have a stake in what happens.

Họ đấu tranh quyết liệt vì họ **có quyền lợi** trong những gì xảy ra.

Why do you care so much? Do you have a stake in this decision?

Tại sao bạn quan tâm đến vậy? Bạn **có quyền lợi** trong quyết định này à?

Investors only support companies where they have a stake in the future.

Nhà đầu tư chỉ ủng hộ những công ty mà họ **có quyền lợi** trong tương lai.