Herhangi bir kelime yazın!

"have a seat" in Vietnamese

mời ngồixin mời ngồi

Definition

Cách lịch sự để mời ai đó ngồi xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng như văn phòng, tiếp khách. Lịch sự hơn 'ngồi đi'. Thường kết hợp với cử chỉ mời.

Examples

Please have a seat while you wait.

Xin **mời ngồi** trong lúc chờ đợi.

Come in and have a seat.

Mời bạn vào và **ngồi xuống** nhé.

The teacher said, 'Have a seat,' to the students.

Giáo viên bảo học sinh: '**Mời ngồi**'.

If you’d like some water, just have a seat and I’ll bring it over.

Nếu muốn uống nước, bạn cứ **ngồi xuống**, tôi sẽ mang ra ngay.

Welcome! Please have a seat and make yourself comfortable.

Chào mừng! Xin **mời ngồi** và cứ tự nhiên nhé.

Thanks for coming—have a seat, and I’ll be with you in just a minute.

Cảm ơn bạn đã tới—**ngồi xuống** nhé, tôi sẽ đến ngay.