Herhangi bir kelime yazın!

"have a say" in Vietnamese

có tiếng nóiđược góp ý kiến

Definition

Được phép bày tỏ ý kiến hoặc có ảnh hưởng trong việc đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh hội thoại hoặc trung lập. Thường xuất hiện với 'in' để chỉ lĩnh vực ảnh hưởng, ví dụ: 'have a say in the matter'. Nhấn mạnh quyền ảnh hưởng, không chỉ phát biểu ý kiến.

Examples

Everyone should have a say in important family decisions.

Mọi người nên **có tiếng nói** trong các quyết định quan trọng của gia đình.

Do you have a say in how the project is managed?

Bạn có **có tiếng nói** trong việc quản lý dự án không?

The teacher lets students have a say about class rules.

Giáo viên cho phép học sinh **có tiếng nói** về nội quy lớp học.

I wish I could have a say in where we go on vacation.

Ước gì tôi có thể **có tiếng nói** về nơi chúng ta đi du lịch.

If you want people to listen, you need to have a say.

Nếu bạn muốn mọi người lắng nghe, bạn cần **có tiếng nói**.

The new policy lets employees finally have a say in company decisions.

Chính sách mới cuối cùng cũng cho phép nhân viên **có tiếng nói** trong các quyết định của công ty.