"have a safe trip" in Vietnamese
Definition
Dùng để chúc ai đó đi đường bình an và mọi việc thuận lợi khi họ chuẩn bị ra đi đâu đó xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó đi xa, không áp dụng cho các chuyến đi gần hoặc ngắn ngày. Có thể nói trực tiếp hoặc nhắn tin.
Examples
Have a safe trip!
**Chúc bạn đi đường bình an**!
We all said 'have a safe trip' to her before she left for Italy.
Trước khi cô ấy đi Ý, tất cả chúng tôi đều nói '**chúc bạn đi đường bình an**' với cô ấy.
I hope you have a safe trip home tonight.
Tôi hy vọng bạn **đi đường bình an** về nhà tối nay.
Text me when you get there and have a safe trip!
Nhắn cho tôi khi bạn đến nơi và **chúc bạn đi đường bình an** nhé!
I’ll miss you. Have a safe trip and enjoy!
Tôi sẽ nhớ bạn. **Chúc bạn đi đường bình an** và vui vẻ nhé!
Don’t forget your passport, and have a safe trip!
Đừng quên hộ chiếu nhé, và **chúc bạn đi đường bình an**!