Herhangi bir kelime yazın!

"have a roving eye" in Vietnamese

dễ thay lòng đổi dạdễ có cảm tình với người khác

Definition

Dễ phải lòng hoặc tán tỉnh người khác dù đang trong một mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, mang ý chê trách/không chính thức, thường dùng cho nam nhưng có thể dùng cho bất kỳ ai. Không nhất thiết là ngoại tình, có thể chỉ là tán tỉnh, quan tâm người khác. Không nên dùng khi nói trang trọng.

Examples

Mark has a roving eye even though he's married.

Mark đã có vợ mà vẫn **dễ thay lòng đổi dạ**.

If you have a roving eye, relationships can be difficult.

Nếu bạn **dễ thay lòng đổi dạ**, thì các mối quan hệ sẽ khó khăn.

My friend warns me not to have a roving eye.

Bạn tôi khuyên tôi không nên **dễ thay lòng đổi dạ**.

You can always spot someone who has a roving eye at parties—they just can't help checking everyone out.

Ở các bữa tiệc, dễ nhận ra ai **dễ thay lòng đổi dạ**—luôn liếc nhìn mọi người.

Jane tries to ignore her boyfriend's roving eye, but it really bothers her.

Jane cố phớt lờ sự **dễ thay lòng đổi dạ** của bạn trai, nhưng thực sự cô ấy rất khó chịu.

Some people just naturally have a roving eye—it doesn't mean they don't love their partner.

Một số người vốn **dễ thay lòng đổi dạ**—không có nghĩa là họ không yêu người yêu đâu.