"have a penchant for doing" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó thường hoặc rất thích làm một việc gì đó, hoặc có khuynh hướng đặc biệt đối với một hoạt động nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc cách nói lịch sự. Thường theo sau là động từ ở dạng danh động từ (V-ing).
Examples
She has a penchant for reading mystery novels.
Cô ấy **có xu hướng thích đọc** tiểu thuyết trinh thám.
Mark has a penchant for cooking Italian food.
Mark **có xu hướng thích nấu** đồ ăn Ý.
My brother has a penchant for staying up late.
Anh trai tôi **có xu hướng thích thức khuya**.
Ever since she was a child, Anna has had a penchant for collecting tiny stones.
Từ nhỏ Anna đã **có sở thích đặc biệt sưu tầm** những viên đá nhỏ.
My boss has a real penchant for finding creative solutions to problems.
Sếp tôi **rất có xu hướng tìm** giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
You have a penchant for making everyone laugh, don't you?
Bạn **có xu hướng làm** mọi người cười phải không?